Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá USD trực tiếp mà mọi mức giá trên wiki này (và phần còn lại của mạng lưới RustProfit) quy đổi qua khi bạn chọn tiền tệ hiển thị — được làm mới tự động khoảng 15 phút một lần.
Công cụ đổi tiền tệ
| Tiền tệ | Mã | Ký hiệu | 1 USD = | 1 đơn vị tính bằng USD |
|---|---|---|---|---|
|
|
USD | $ | 1.0000 | $1.0000 |
|
|
GBP | £ | 0.7475 | $1.3378 |
|
|
EUR | € | 0.8958 | $1.1163 |
|
|
RUB | ₽ | 81.7445 | $0.0122 |
|
|
CNY | ¥ | 6.6908 | $0.1495 |
|
|
BRL | R$ | 5.5027 | $0.1817 |
|
|
JPY | ¥ | 158.3184 | $0.0063 |
|
|
CAD | $ | 1.4094 | $0.7095 |
|
|
AUD | $ | 1.4541 | $0.6877 |
|
|
PLN | zł | 3.9368 | $0.2540 |
|
|
UAH | ₴ | 45.3828 | $0.0220 |
|
|
SEK | kr | 9.8892 | $0.1011 |
|
|
TRY | ₺ | 50.1720 | $0.0199 |
|
|
CZK | Kč | 21.7880 | $0.0459 |
|
|
KRW | ₩ | 1,355.3821 | $0.0007 |
|
|
MXN | $ | 18.6524 | $0.0536 |
|
|
NOK | kr | 9.4495 | $0.1058 |
|
|
DKK | kr | 6.7020 | $0.1492 |
|
|
CHF | CHF | 0.8197 | $1.2200 |
|
|
ZAR | R | 16.5155 | $0.0605 |
Tỷ giá USD trực tiếp cho mọi đơn vị tiền tệ hiển thị trên mạng lưới RustProfit - chính là tỷ giá dùng để quy đổi giá skin và vật phẩm Rust sang GBP, EUR, RUB và các loại khác, được làm mới tự động từ nguồn dữ liệu ngoại hối trực tiếp thay vì đặt thủ công.
Câu hỏi thường gặp
Chúng được làm mới tự động khoảng 15 phút một lần từ nguồn dữ liệu ngoại hối trực tiếp - cùng tỷ giá mà mọi mức giá trên trang quy đổi qua khi bạn chọn tiền tệ hiển thị.